Bản dịch của từ Red water trong tiếng Việt

Red water

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red water(Noun)

rˈɛd wˈɔːtɐ
ˈrɛd ˈwɔtɝ
01

Một cách diễn đạt thông tục để chỉ máu, đặc biệt là trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc thơ ca.

A colloquial expression for blood especially in a metaphorical or poetic context

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong một số bối cảnh để mô tả nước được dùng trong các nghi lễ hoặc buổi lễ, có thể có màu đỏ.

A term used in some contexts to describe water used in ceremonial practices or rituals potentially colored red

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chỉ nước có màu đỏ, thường do sự hiện diện của một số chất hoặc ô nhiễm.

A term referring to water that has a red hue often due to the presence of certain substances or pollutants

Ví dụ