Bản dịch của từ Reef trong tiếng Việt

Reef

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reef (Noun)

ɹˈif
ɹˈif
01

Một dải đá, cát hoặc san hô nằm ở hoặc gần mặt nước, thường nhô lên gây nguy hiểm cho tàu thuyền và là nơi nhiều sinh vật biển sinh sống.

A chain or range of rocks, sand, or coral lying at or near the surface of the water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Úc, Nam Phi) mạch lớn gồm thạch anh chứa vàng; rộng hơn, bất kỳ khối đá nào chứa quặng có giá trị

(Australia, South Africa) A large vein of auriferous quartz; hence, any body of rock yielding valuable ore.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ