Bản dịch của từ Refuse recycling trong tiếng Việt

Refuse recycling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuse recycling(Noun)

rɪfjˈuːz rɪsˈaɪklɪŋ
rɪfˈjuz ˈrɛsɪkɫɪŋ
01

Chất liệu bị loại bỏ, rác thải

Material that is discarded waste

Ví dụ
02

Hành động từ chối hoặc bác bỏ một điều gì đó

The act of refusing or rejecting something

Ví dụ
03

Sự từ chối chấp nhận, làm hoặc cho phép một điều gì đó.

Refusal to accept do or allow something

Ví dụ

Refuse recycling(Verb)

rɪfjˈuːz rɪsˈaɪklɪŋ
rɪfˈjuz ˈrɛsɪkɫɪŋ
01

Từ chối chấp nhận làm hoặc cho phép điều gì đó

To decline or turn down an offer or request

Ví dụ
02

Chất liệu bị loại bỏ, rác thải

To express a lack of willingness to act

Ví dụ
03

Hành động từ chối hoặc phản đối một điều gì đó

To indicate or show that one will not accept something

Ví dụ