Bản dịch của từ Refuse tenancy trong tiếng Việt

Refuse tenancy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuse tenancy(Noun)

rɪfjˈuːz tˈɛnənsi
rɪfˈjuz ˈtɛnənsi
01

Tình trạng bị từ chối quyền thuê nhà hoặc quyền cư trú theo hợp đồng cho thuê

The state of being refused tenancy or occupancy status in a rental agreement

Ví dụ
02

Sự từ chối cấp cho ai đó quyền chiếm dụng hoặc sử dụng tài sản, tức là từ chối các điều khoản cho thuê.

A refusal to grant someone the right to occupy or use property a rejection of rental terms

Ví dụ
03

Hành động từ chối hoặc bác bỏ một yêu cầu, đề nghị hoặc đơn xin liên quan đến quyền thuê nhà.

An act of refusing or denying a request offer or application related to tenancy

Ví dụ