Bản dịch của từ Regular rituals trong tiếng Việt
Regular rituals
Noun [U/C]

Regular rituals(Noun)
rˈɛɡjʊlɐ rˈɪtʃuːəlz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈrɪtʃuəɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quy tắc hoặc cách thức đã được chỉ định hoặc thiết lập để thực hiện công việc, đặc biệt là theo cách thức trang trọng.
A prescribed or established rule or order of doing things especially in a formal manner
Ví dụ
