Bản dịch của từ Regulus trong tiếng Việt

Regulus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regulus(Noun)

01

Một dạng kim loại của một chất được thu được sau khi nung chảy, luyện hoặc khử oxi — tức là kim loại thu được trực tiếp từ quá trình luyện (smelting) hoặc khử (reduction).

A metallic form of a substance obtained by smelting or reduction.

冶炼金属

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “regulus” chỉ một vị vua nhỏ, lãnh chúa hoặc người cai trị có quyền hạn hạn chế trong một vùng lãnh thổ nhỏ; có thể hiểu là “vua tí hon” hay “lãnh chúa nhỏ”.

A petty king or ruler.

小国之王

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Sư Tử (Leo). Regulus là hệ ba sao, trong đó thành phần chính là một sao lùn nóng.

The brightest star in the constellation Leo It is a triple system of which the primary is a hot dwarf star.

狮子座最亮的星,是一个三重星系统,主要成分是热矮星。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh