Bản dịch của từ Renowned junction trong tiếng Việt
Renowned junction
Adjective Noun [U/C]

Renowned junction(Adjective)
rɪnˈaʊnd dʒˈʌŋkʃən
rɪˈnaʊnd ˈdʒəŋkʃən
Ví dụ
02
Có một danh tiếng tốt được tôn vinh
Having a good reputation celebrated
Ví dụ
03
Thường được coi là quan trọng hoặc đáng chú ý.
Generally regarded as noteworthy or significant
Ví dụ
Renowned junction(Noun)
rɪnˈaʊnd dʒˈʌŋkʃən
rɪˈnaʊnd ˈdʒəŋkʃən
Ví dụ
02
Thường được coi là đáng chú ý hoặc có ý nghĩa.
A joining together of things a convergence
Ví dụ
03
Có được danh tiếng tốt là điều đáng để tự hào.
An intersection or crossing
Ví dụ
