Bản dịch của từ Replace vibe trong tiếng Việt

Replace vibe

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replace vibe(Verb)

rɪplˈeɪs vˈaɪb
rɪˈpɫeɪs ˈvaɪb
01

Để trao đổi một thứ này lấy một thứ khác

To exchange one thing for another

Ví dụ
02

Thay thế cho một cái gì đó

To take the place of something

Ví dụ
03

Để thay đổi một cái gì đó thành phiên bản hoặc hình thức khác.

To change something with a different version or form

Ví dụ

Replace vibe(Noun)

rɪplˈeɪs vˈaɪb
rɪˈpɫeɪs ˈvaɪb
01

Thay đổi một cái gì đó bằng một phiên bản hoặc hình thức khác

A new version of something

Ví dụ
02

Để trao đổi một thứ này lấy một thứ khác

A replacement part or element

Ví dụ
03

Thay thế một cái gì đó

The act of changing or substituting something

Ví dụ