Bản dịch của từ Replay trong tiếng Việt
Replay

Replay (Verb)
Lặp lại một việc gì đó (nhất là một sự kiện, hành động hoặc đoạn ghi âm/ghi hình) để xem/nghe/diễn lại lần nữa.
Repeat (something, especially an event)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Replay (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra sau và rất giống, lặp lại theo khuôn mẫu của một sự kiện trước đó.
An occurrence which closely follows the pattern of a previous event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "replay" (phát lại) thường được sử dụng để chỉ hành động lặp lại một nội dung nào đó, chẳng hạn như video, âm thanh hoặc trò chơi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "replay" có thể ám chỉ đến việc phát lại các pha bóng hoặc sự kiện trong trận đấu để phân tích.
Từ "replay" (phát lại) thường được sử dụng để chỉ hành động lặp lại một nội dung nào đó, chẳng hạn như video, âm thanh hoặc trò chơi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "replay" có thể ám chỉ đến việc phát lại các pha bóng hoặc sự kiện trong trận đấu để phân tích.
