replay
replay (Verb)
Nghĩa 01
Lặp lại một việc gì đó (nhất là một sự kiện, hành động hoặc đoạn ghi âm/ghi hình) để xem/nghe/diễn lại lần nữa.
Repeat (something, especially an event)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của replay (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | replay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | replayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | replayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | replays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | replaying |
replay (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra sau và rất giống, lặp lại theo khuôn mẫu của một sự kiện trước đó.
An occurrence which closely follows the pattern of a previous event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của replay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
replay | replays |
Kết hợp từ của replay (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phát lại trên truyền hình television replay | Việc phát lại trên truyền hình của sự kiện đã được phát sóng nhiều lần. The television replay of the event was broadcasted multiple times. |
trận tái đấu tứ kết quarter-final replay | Đội bóng đá sẽ có trận tái đấu vòng tứ kết tuần sau. The soccer team will have a quarter-final replay next week. |
phản định cuối cùng final replay | Trận đấu cuối cùng rất gay cấn. The final replay of the match was intense. |
phát lại video video replay | Tôi xem lại video cuộc phỏng vấn cho việc chuẩn bị IELTS của mình. I watched the video replay of the interview for my IELTS prep. |
trận đá lại cup replay | Trong trận bóng đá, phần phát lại cúp giúp tôi giải thích khoảnh khắc quan trọng của trận đấu trong bài thi nói IELTS. During the football match, the cup replay helped me explain the game's key moment in my IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "replay" (phát lại) thường được sử dụng để chỉ hành động lặp lại một nội dung nào đó, chẳng hạn như video, âm thanh hoặc trò chơi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "replay" có thể ám chỉ đến việc phát lại các pha bóng hoặc sự kiện trong trận đấu để phân tích.
