Bản dịch của từ Replay trong tiếng Việt
Replay

Replay(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra sau và rất giống, lặp lại theo khuôn mẫu của một sự kiện trước đó.
An occurrence which closely follows the pattern of a previous event.
重复的事件

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Replay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Replay | Replays |
Replay(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lặp lại một việc gì đó (nhất là một sự kiện, hành động hoặc đoạn ghi âm/ghi hình) để xem/nghe/diễn lại lần nữa.
Repeat (something, especially an event)
重播(某事,尤其是事件)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Replay (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Replay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Replayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Replayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Replays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Replaying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "replay" (phát lại) thường được sử dụng để chỉ hành động lặp lại một nội dung nào đó, chẳng hạn như video, âm thanh hoặc trò chơi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "replay" có thể ám chỉ đến việc phát lại các pha bóng hoặc sự kiện trong trận đấu để phân tích.
Từ "replay" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "re-", có nghĩa là "lại" và động từ "play" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "pleier", có nghĩa là "chơi" hoặc "diễn". Sự kết hợp này chỉ việc lặp lại một hành động trước đó. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự chuyển động từ các trò chơi sang các định dạng hiện đại, như video và âm nhạc, nơi khái niệm lặp lại nội dung đã tạo ra những trải nghiệm phong phú cho người dùng hiện nay.
Từ "replay" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần nghe và nói, do liên quan đến việc lặp lại thông tin hoặc ý tưởng. Tần suất sử dụng của từ này trong bối cảnh học thuật tương đối thấp, tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày như trò chơi, nhiều phương tiện truyền thông và công nghệ. Cụ thể, "replay" thường được sử dụng khi đề cập đến việc phát lại video, âm thanh hoặc các sự kiện thể thao.
Họ từ
Từ "replay" (phát lại) thường được sử dụng để chỉ hành động lặp lại một nội dung nào đó, chẳng hạn như video, âm thanh hoặc trò chơi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "replay" có thể ám chỉ đến việc phát lại các pha bóng hoặc sự kiện trong trận đấu để phân tích.
Từ "replay" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "re-", có nghĩa là "lại" và động từ "play" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "pleier", có nghĩa là "chơi" hoặc "diễn". Sự kết hợp này chỉ việc lặp lại một hành động trước đó. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự chuyển động từ các trò chơi sang các định dạng hiện đại, như video và âm nhạc, nơi khái niệm lặp lại nội dung đã tạo ra những trải nghiệm phong phú cho người dùng hiện nay.
Từ "replay" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần nghe và nói, do liên quan đến việc lặp lại thông tin hoặc ý tưởng. Tần suất sử dụng của từ này trong bối cảnh học thuật tương đối thấp, tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày như trò chơi, nhiều phương tiện truyền thông và công nghệ. Cụ thể, "replay" thường được sử dụng khi đề cập đến việc phát lại video, âm thanh hoặc các sự kiện thể thao.
