Anh - Việt

Bản dịch của từ Replay trong tiếng Việt

replay

VerbNoun

replay (Verb)

/ɹiplˈei/
/ɹiplˈei/
AI

Nghĩa 01

Lặp lại một việc gì đó (nhất là một sự kiện, hành động hoặc đoạn ghi âm/ghi hình) để xem/nghe/diễn lại lần nữa.

Repeat (something, especially an event)

Ví dụ
Cô ấy sẽ phát lại video để hiểu bài học tốt hơn.She will replay the video to understand the lesson better.
Đài phát thanh sẽ phát lại cuộc phỏng vấn với ngôi sao.The radio station will replay the interview with the celebrity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát lại một đoạn ghi âm, băng, video hoặc phim để xem/nghe lại những gì đã được ghi trước đó.

Play back (a recording on tape, video, or film)

Ví dụ
Cô ấy phát lại video để phân tích cuộc trò chuyện.She replayed the video to analyze the conversation.
Các sinh viên phát lại bài giảng để xem lại điểm chính.The students replayed the lecture to review the key points.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của replay (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

replay

V2

Quá khứ đơn

Past simple

replayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

replayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

replays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

replaying

replay (Noun)

/ɹiplˈei/
/ɹiplˈei/
AI

Nghĩa 01

Hành động phát lại một phần của bản ghi âm hoặc video, thường để xem lại một sự việc hoặc một cảnh cụ thể một cách tỉ mỉ hơn.

The playing again of part of a recording, especially so as to be able to watch an incident more closely.

Ví dụ
Cô ấy xem lại cuộc đấu để phân tích trận đấu.She watched the replay of the match to analyze the game.
Phần đấu lại cho thấy khoảnh khắc gây tranh cãi ở chế độ chậm.The replay showed the controversial moment in slow motion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra sau và rất giống, lặp lại theo khuôn mẫu của một sự kiện trước đó.

An occurrence which closely follows the pattern of a previous event.

Ví dụ
Sự tái diễn vụ việc gây ra một cuộc tranh luận gay gắt trên mạng.The replay of the incident sparked a heated debate online.
Xem lại trận đấu giúp đội nhận xét lỗi.Watching the replay of the match helped the team analyze mistakes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của replay (Noun)

SingularPlural

replay

replays

Kết hợp từ của replay (Noun)

ADJECTIVE + replayPREPOSITIONVERB + replayreplay + VERB
Kết hợp từ của replay
Collocation
Ví dụ

phát lại trên truyền hình

television replay

Việc phát lại trên truyền hình của sự kiện đã được phát sóng nhiều lần.

The television replay of the event was broadcasted multiple times.

trận tái đấu tứ kết

quarter-final replay

Đội bóng đá sẽ có trận tái đấu vòng tứ kết tuần sau.

The soccer team will have a quarter-final replay next week.

phản định cuối cùng

final replay

Trận đấu cuối cùng rất gay cấn.

The final replay of the match was intense.

phát lại video

video replay

Tôi xem lại video cuộc phỏng vấn cho việc chuẩn bị IELTS của mình.

I watched the video replay of the interview for my IELTS prep.

trận đá lại

cup replay

Trong trận bóng đá, phần phát lại cúp giúp tôi giải thích khoảnh khắc quan trọng của trận đấu trong bài thi nói IELTS.

During the football match, the cup replay helped me explain the game's key moment in my IELTS speaking test.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh