Bản dịch của từ Restitute trong tiếng Việt
Restitute

Restitute(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Di truyền học) Mô tả hiện tượng một vết gãy trên nhiễm sắc thể hoặc nhiễm sắc tử được sửa chữa bằng cách hai đầu gãy nối lại với nhau; cũng dùng cho các mảnh bị tách ra khi chúng được ghép/nối lại.
Genetics. Of a break in a chromosome or chromatid: to be repaired by restitution of the two broken ends. Also with object, of the separated fragments: to be rejoined.
遗传学中,断裂的染色体或染色单体的两端重新连接。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khôi phục lại vị trí, địa vị hoặc tình trạng trước đây; đưa ai/cái gì trở về trạng thái, chức vụ hoặc tình thế đã có trước (ví dụ: phục hồi chức vụ, tái lập quyền lợi).
To restore to a position or status; to reinstate, rehabilitate; to re-establish.
恢复
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "restitute" có nghĩa là hoàn lại hoặc khôi phục cái gì đó về trạng thái ban đầu. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường được sử dụng để chỉ hành động bồi thường thiệt hại hoặc trả lại tài sản cho chủ sở hữu hợp pháp. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng "restitution" (danh từ) thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh pháp lý ở cả hai biến thể.
Từ "restitute" có nguồn gốc từ tiếng Latin "restituere", bao gồm tiền tố "re-" nghĩa là "trở lại" và động từ "statuere" có nghĩa là "đặt" hoặc "thiết lập". Lịch sử từ này liên quan đến khái niệm khôi phục, trả lại điều gì đó về vị trí hoặc trạng thái ban đầu. Ngày nay, "restitute" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế, chỉ hành động trả lại tài sản hoặc quyền lợi cho người sở hữu hợp pháp.
Từ "restitute" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp hơn trong các bài kiểm tra viết và nói, nơi thường có xu hướng sử dụng các từ thông dụng hơn. Trong bối cảnh pháp lý và kinh tế, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về việc hoàn trả tài sản hoặc bồi thường thiệt hại. "Restitute" thường được dùng trong các tình huống liên quan đến luật pháp, bảo vệ quyền lợi cá nhân và tài sản.
Họ từ
Từ "restitute" có nghĩa là hoàn lại hoặc khôi phục cái gì đó về trạng thái ban đầu. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường được sử dụng để chỉ hành động bồi thường thiệt hại hoặc trả lại tài sản cho chủ sở hữu hợp pháp. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng "restitution" (danh từ) thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh pháp lý ở cả hai biến thể.
Từ "restitute" có nguồn gốc từ tiếng Latin "restituere", bao gồm tiền tố "re-" nghĩa là "trở lại" và động từ "statuere" có nghĩa là "đặt" hoặc "thiết lập". Lịch sử từ này liên quan đến khái niệm khôi phục, trả lại điều gì đó về vị trí hoặc trạng thái ban đầu. Ngày nay, "restitute" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế, chỉ hành động trả lại tài sản hoặc quyền lợi cho người sở hữu hợp pháp.
Từ "restitute" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp hơn trong các bài kiểm tra viết và nói, nơi thường có xu hướng sử dụng các từ thông dụng hơn. Trong bối cảnh pháp lý và kinh tế, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về việc hoàn trả tài sản hoặc bồi thường thiệt hại. "Restitute" thường được dùng trong các tình huống liên quan đến luật pháp, bảo vệ quyền lợi cá nhân và tài sản.
