Anh - Việt

Bản dịch của từ Restitute trong tiếng Việt

restitute

Verb

restitute (Verb)

/ɹˈɛstɪtˌut/
/ɹˈɛstɪtˌut/
AI

Nghĩa 01

Hoàn trả, đưa lại hoặc bồi thường vật đã bị lấy đi; trả lại cái thuộc về người khác.

To return, hand back, or make restitution of (a thing).

Ví dụ
Chính phủ hoàn trả đất bị đánh cắp cho người bản địa.The government restituted the stolen land to the indigenous people.
Tổ chức từ thiện hoàn trả quỹ cho những người quyên góp.The charity organization restituted the funds to the donors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Di truyền học) Mô tả hiện tượng một vết gãy trên nhiễm sắc thể hoặc nhiễm sắc tử được sửa chữa bằng cách hai đầu gãy nối lại với nhau; cũng dùng cho các mảnh bị tách ra khi chúng được ghép/nối lại.

Genetics. Of a break in a chromosome or chromatid: to be repaired by restitution of the two broken ends. Also with object, of the separated fragments: to be rejoined.

Ví dụ
Sự hỏng hóc DNA đã được khôi phục thông qua cơ chế sửa chữa gen.The DNA damage was restituted through genetic repair mechanisms.
Nhà di truyền học khôi phục các đầu nhiễm của nhiễm sắc thể bị gãy trong phòng thí nghiệm.The geneticist restitutes the broken chromosome ends in the lab.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khôi phục lại vị trí, địa vị hoặc tình trạng trước đây; đưa ai/cái gì trở về trạng thái, chức vụ hoặc tình thế đã có trước (ví dụ: phục hồi chức vụ, tái lập quyền lợi).

To restore to a position or status; to reinstate, rehabilitate; to re-establish.

Ví dụ
Chính phủ hứa sẽ hoàn trả đất cho cộng đồng bản địa.The government promised to restitute land to indigenous communities.
Tổ chức nhằm mục tiêu phục hồi quyền lợi cho các nhóm bị xã hội đẩy lùi.The organization aims to restitute rights to marginalized groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh