Bản dịch của từ Restless vulnerability trong tiếng Việt
Restless vulnerability
Noun [U/C]

Restless vulnerability(Noun)
rˈɛstləs vˌʌlnərəbˈɪlɪti
ˈrɛstɫəs ˌvəɫnɝəˈbɪɫɪti
Ví dụ
02
Chất lượng của việc phải đối mặt với khả năng bị tấn công hoặc tổn thương, cả về thể chất lẫn tinh thần.
The quality of being exposed to the possibility of being attacked or harmed either physically or emotionally
Ví dụ
