Bản dịch của từ Retention money trong tiếng Việt

Retention money

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retention money(Noun)

ɹitˈɛnʃən mˈʌni
ɹitˈɛnʃən mˈʌni
01

Một phần giá hợp đồng bị giữ lại cho đến khi hoàn thành dự án để đảm bảo hiệu suất thỏa đáng.

A portion of the contract price withheld until the completion of a project to ensure satisfactory performance.

部分合同金额会被预留,直到项目完成,以确保工作表现达标。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các hợp đồng xây dựng để đảm bảo rằng một nhà thầu sẽ hoàn thành công việc đúng cách.

Typically used in construction contracts to ensure that a contractor will properly complete the job.

这句话通常用于建筑合同中,用以确保承包商能够按要求如期完成工作。

Ví dụ
03

Quỹ mà khách hàng giữ lại như đảm bảo chống lại các khuyết điểm hoặc thất bại trong xây dựng hoặc dịch vụ cung cấp.

Funds that are retained by a client as assurance against defects or failures in construction or services provided.

这笔款项由客户留存,作为对施工缺陷或服务失误的担保金。

Ví dụ