Bản dịch của từ Reveal proactiveness trong tiếng Việt
Reveal proactiveness
Verb Noun [U/C]

Reveal proactiveness(Verb)
rɪvˈiːl prəʊˈæktɪvnəs
rɪˈviɫ ˈproʊˈæktɪvnəs
02
Để chỉ ra hoặc minh chứng cho điều gì đó trước đây không được nhìn thấy.
To show or demonstrate something that was not previously visible
Ví dụ
03
Để công bố hoặc tiết lộ thông tin mà trước đây còn bị che giấu.
To make known or disclose information that was previously hidden
Ví dụ
Reveal proactiveness(Noun)
rɪvˈiːl prəʊˈæktɪvnəs
rɪˈviɫ ˈproʊˈæktɪvnəs
01
Để chỉ ra hoặc chứng minh điều gì đó trước đây không nhìn thấy được.
An instance of disclosing something
Ví dụ
Ví dụ
03
Lật tẩy hoặc tiết lộ
The process of revealing information
Ví dụ
