reverses
reverses (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reverses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reverse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reversed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reversed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reverses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reversing |
reverses (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reverses (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reverse | reverses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reverses" là dạng số nhiều của danh từ "reverse", có nghĩa là sự đảo ngược hoặc sự trái ngược. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động thay đổi hướng đi hoặc trạng thái về một phía đối lập. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reverses" được phát âm tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh tế, kỹ thuật hoặc trong đời sống hàng ngày khi nói đến sự thay đổi trái chiều của tình huống hoặc trạng thái.