Bản dịch của từ Rheography trong tiếng Việt

Rheography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rheography(Noun)

rɪˈɒɡrəfi
ˈriəˌɡræfi
01

Kỹ thuật ghi lại hình ảnh của những số đo này.

The technique of producing a graphic record of these measurements

Ví dụ
02

Một nhánh của khoa học y tế liên quan đến việc đo lường hoạt động điện của tim.

A branch of medical science concerned with the measurement of the electrical activity of the heart

Ví dụ
03

Nghiên cứu dòng máu bằng phương pháp tương tự

The study of blood flow using a similar method

Ví dụ