Bản dịch của từ Rheum trong tiếng Việt

Rheum

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rheum (Noun Uncountable)

ʐˈɜːm
ˈrum
01

Chất dịch loãng chảy ra từ mắt hoặc mũi, đặc biệt khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng

A watery discharge from the eyes or nose especially when someone has a cold or an allergy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa