Bản dịch của từ Ri trong tiếng Việt

Ri

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ri(Noun)

ɹˈi
ɹˈi
01

Đơn vị đo chiều dài của Hàn Quốc, tương đương khoảng 393 mét (đồng nghĩa với 'li' trong tiếng Anh khi chỉ đơn vị đo của Hàn Quốc).

(Units of measure) Synonym of li as a Korean unit of distance equivalent to about 393 m.

韩尺(约393米)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong âm nhạc: tên nốt trong hệ solfège (hệ đọc nốt) dùng để chỉ nốt # (thăng) của nốt thứ hai trong gam trưởng, tương đương về cao độ với nốt “mê” (me).

(music) The solfeggio syllable used to indicate the sharp of the second note of a major scale, enharmonic to me.

音乐中表示大调第二个音的音节,升音的符号。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh