Bản dịch của từ Riding crop trong tiếng Việt
Riding crop
Noun [U/C]

Riding crop(Noun)
rˈaɪdɪŋ krˈɒp
ˈraɪdɪŋ ˈkrɑp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ thường được sử dụng trong các môn thể thao cưỡi ngựa để ra hiệu hoặc khuyến khích một con ngựa.
An implement typically used in equestrian sports for signaling or encouraging a horse
Ví dụ
