Bản dịch của từ Riding crop trong tiếng Việt

Riding crop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riding crop(Noun)

rˈaɪdɪŋ krˈɒp
ˈraɪdɪŋ ˈkrɑp
01

Một cái roi ngắn hoặc gậy có tay cầm dùng để thúc đẩy ngựa tiến lên khi cưỡi.

A short whip or stick with a handle used for urging a horse forward while riding

Ví dụ
02

Một dụng cụ liên quan đến cưỡi ngựa, thường là một phần trong bộ đồ cưỡi ngựa của người cưỡi.

A tool associated with horseback riding often part of a riders tack

Ví dụ
03

Một công cụ thường được sử dụng trong các môn thể thao cưỡi ngựa để ra hiệu hoặc khuyến khích một con ngựa.

An implement typically used in equestrian sports for signaling or encouraging a horse

Ví dụ