Bản dịch của từ Rise jeans trong tiếng Việt

Rise jeans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rise jeans(Noun)

rˈaɪz dʒˈiːnz
ˈraɪz ˈdʒinz
01

Một kiểu quần jeans thường làm nổi bật hông hoặc vòng eo một cách thời trang.

A style of jeans that often emphasizes the hips or waistline in a fashionable manner

Ví dụ
02

Jeans được thiết kế để mặc cao hơn trên vòng eo hoặc để tạo ra một dáng vẻ nhất định.

Jeans designed to be worn higher on the waist or to create a particular silhouette

Ví dụ
03

Một loại quần denim thường có thiết kế cắt cao từ eo đến gấu quần.

A type of denim pants that typically have a rising cut from the waist to the hem

Ví dụ