Bản dịch của từ Rolodex trong tiếng Việt
Rolodex
Noun [U/C]

Rolodex(Noun)
rˈɒlədˌɛks
ˈroʊɫəˌdɛks
01
Một danh sách hoặc cơ sở dữ liệu các liên hệ, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc chuyên nghiệp.
A list or database of contacts especially in a business or professional context
Ví dụ
02
Một thuật ngữ ẩn dụ chỉ một tập hợp các mối quan hệ hoặc mạng lưới liên hệ.
A metaphorical term for a collection of connections or network of contacts
Ví dụ
03
Một thiết bị lưu trữ hồ sơ xoay được sử dụng để quản lý thông tin liên hệ kinh doanh một cách có hệ thống.
A rotating file device used to store business contact information in a systematic way
Ví dụ
