Bản dịch của từ Roommate trong tiếng Việt
Roommate

Roommate(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ lóng trong cộng đồng LGBT, hài hước/giễu nhại, chỉ người yêu cùng giới hoặc bạn tình cùng giới mà sống chung với nhau; tức là một người “ở chung nhà” với người yêu cùng giới.
LGBT slang humorous ironic A samesex significant other with whom one lives a coinhabitant in a nonheterosexual relationship.
同性恋同居伴侣
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người mà bạn cùng ở chung phòng (ví dụ ở ký túc xá, căn hộ thuê chung, hoặc phòng trọ) — người chia sẻ không gian ngủ/sinh hoạt với bạn.
A person with whom one shares a room as at university etc.
室友
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Roommate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Roommate | Roommates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "roommate" (người ở chung phòng) ám chỉ đến một cá nhân chia sẻ không gian nhà ở, thường là một phòng ngủ, với một hoặc nhiều người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "roommate" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "flatmate" để chỉ người ở chung trong căn hộ. Sự khác biệt này phản ánh lối sống và cấu trúc nhà ở, với "flatmate" nhấn mạnh vào các căn hộ hơn là phòng đơn.
Từ "roommate" xuất phát từ hai phần: "room" và "mate". "Room" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "camera", có nghĩa là phòng, còn "mate" bắt nguồn từ từ tiếng Latin "mānsuētīnus", có nghĩa là bạn bè hoặc đồng hành. Kể từ giữa thế kỷ 20, từ này đã trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ người sống chung trong một không gian cố định. Ý nghĩa hiện tại của "roommate" phản ánh mối quan hệ xã hội trong môi trường sống chung, diễn tả sự đồng hành và chia sẻ không gian sống.
Từ "roommate" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài nói và viết liên quan đến cuộc sống sinh viên hoặc các chủ đề về môi trường sống. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như ở ký túc xá, chia sẻ căn hộ, nơi mà nhiều người cùng chung sống và chia sẻ không gian sinh hoạt. Cụm từ này còn phản ánh mối quan hệ xã hội và sự tương tác giữa các cá nhân trong một không gian sống chung.
Họ từ
Từ "roommate" (người ở chung phòng) ám chỉ đến một cá nhân chia sẻ không gian nhà ở, thường là một phòng ngủ, với một hoặc nhiều người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "roommate" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "flatmate" để chỉ người ở chung trong căn hộ. Sự khác biệt này phản ánh lối sống và cấu trúc nhà ở, với "flatmate" nhấn mạnh vào các căn hộ hơn là phòng đơn.
Từ "roommate" xuất phát từ hai phần: "room" và "mate". "Room" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "camera", có nghĩa là phòng, còn "mate" bắt nguồn từ từ tiếng Latin "mānsuētīnus", có nghĩa là bạn bè hoặc đồng hành. Kể từ giữa thế kỷ 20, từ này đã trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ người sống chung trong một không gian cố định. Ý nghĩa hiện tại của "roommate" phản ánh mối quan hệ xã hội trong môi trường sống chung, diễn tả sự đồng hành và chia sẻ không gian sống.
Từ "roommate" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài nói và viết liên quan đến cuộc sống sinh viên hoặc các chủ đề về môi trường sống. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như ở ký túc xá, chia sẻ căn hộ, nơi mà nhiều người cùng chung sống và chia sẻ không gian sinh hoạt. Cụm từ này còn phản ánh mối quan hệ xã hội và sự tương tác giữa các cá nhân trong một không gian sống chung.
