Bản dịch của từ Roommate trong tiếng Việt

Roommate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roommate(Noun)

ɹˈumˌeɪt
ɹˈummˌeɪt
01

Người cùng ở trong cùng một nhà hoặc căn hộ với bạn nhưng thường không phải là thành viên gia đình hay vợ/chồng — tức là người bạn cùng phòng.

US Australia Canada A person sharing the same home but generally not a family member or spouse.

室友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng trong cộng đồng LGBT, hài hước/giễu nhại, chỉ người yêu cùng giới hoặc bạn tình cùng giới mà sống chung với nhau; tức là một người “ở chung nhà” với người yêu cùng giới.

LGBT slang humorous ironic A samesex significant other with whom one lives a coinhabitant in a nonheterosexual relationship.

同性恋同居伴侣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người mà bạn cùng ở chung phòng (ví dụ ở ký túc xá, căn hộ thuê chung, hoặc phòng trọ) — người chia sẻ không gian ngủ/sinh hoạt với bạn.

A person with whom one shares a room as at university etc.

室友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Roommate (Noun)

SingularPlural

Roommate

Roommates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ