Bản dịch của từ Rubbery chicken skin trong tiếng Việt

Rubbery chicken skin

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubbery chicken skin(Phrase)

rˈʌbəri tʃˈɪkən skˈɪn
ˈrəbɝi ˈtʃɪkən ˈskɪn
01

Một mô tả không chính thức được sử dụng để chỉ da gà thiếu độ giòn hoặc độ mềm.

An informal description used to denote chicken skin that lacks crispness or tenderness

Ví dụ
02

Được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả điều gì đó không hấp dẫn hoặc không mong muốn

Used metaphorically to describe something that is unappetizing or undesirable

Ví dụ
03

Một loại da gà thường dai và hơi dai, thường là kết quả của việc nấu chín quá lâu hoặc sử dụng kỹ thuật nấu không đúng cách.

A type of chicken skin that is tough and somewhat chewy often resulting from overcooking or improper cooking techniques

Ví dụ