Bản dịch của từ Rudiment trong tiếng Việt
Rudiment

Rudiment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh trống (nghệ thuật đánh trống), "rudiment" là những kiểu đánh cơ bản, các đoạn mô hình kỹ thuật mà người chơi trống luyện tập như roll (đánh lia), flam (đánh chồng) và paradiddle (mô hình tay trái-phải). Chúng là nền tảng kỹ thuật để phát triển kỹ năng chơi trống.
A basic pattern used by drummers such as the roll the flam and the paradiddle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rudiment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rudimentum", nghĩa là "mầm mống" hoặc "cơ bản". Trong tiếng Anh, từ này ám chỉ các khái niệm, kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản, sơ khai mà một người cần phải hiểu biết trước khi tiến đến các cấp độ phức tạp hơn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, chủ yếu do phong cách ngữ điệu vùng miền.
Họ từ
Từ "rudiment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rudimentum", nghĩa là "mầm mống" hoặc "cơ bản". Trong tiếng Anh, từ này ám chỉ các khái niệm, kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản, sơ khai mà một người cần phải hiểu biết trước khi tiến đến các cấp độ phức tạp hơn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, chủ yếu do phong cách ngữ điệu vùng miền.
