Bản dịch của từ Ruffling trong tiếng Việt
Ruffling

Ruffling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm xáo trộn, làm rối hoặc làm mất phẳng sự bề mặt vốn mượt, đều; khiến thứ gì đó không còn gọn gàng hoặc mượt mà như trước.
To disturb or disarrange something smooth or regular.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ruffling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động làm xù, làm rối hoặc xáo trộn bề mặt (thường là lông, tóc, vải hoặc giấy) khiến chúng không còn phẳng mượt như trước.
An act of ruffling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái bị xáo trộn, không yên ổn; cảm giác bối rối hoặc náo động trong nhóm người hoặc tình huống.
A state of disturbance or unrest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ruffling" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường chỉ hành động làm cho một bề mặt, như tóc hoặc vải, trở nên không phẳng, có những nếp gợn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả sự rối loạn trong ngoại hình. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "ruffling" có thể mang nghĩa ngữ cảnh về trang trí hoặc tạo hình đồ vật. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều sử dụng âm thanh giống nhau và không có sự khác biệt nổi bật về cách phát âm.
Họ từ
"Ruffling" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường chỉ hành động làm cho một bề mặt, như tóc hoặc vải, trở nên không phẳng, có những nếp gợn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả sự rối loạn trong ngoại hình. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "ruffling" có thể mang nghĩa ngữ cảnh về trang trí hoặc tạo hình đồ vật. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều sử dụng âm thanh giống nhau và không có sự khác biệt nổi bật về cách phát âm.
