Bản dịch của từ Ruffling trong tiếng Việt
Ruffling

Ruffling(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái bị xáo trộn, không yên ổn; cảm giác bối rối hoặc náo động trong nhóm người hoặc tình huống.
A state of disturbance or unrest.
动乱状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động làm xù, làm rối hoặc xáo trộn bề mặt (thường là lông, tóc, vải hoặc giấy) khiến chúng không còn phẳng mượt như trước.
An act of ruffling.
搅动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ruffling(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm xáo trộn, làm rối hoặc làm mất phẳng sự bề mặt vốn mượt, đều; khiến thứ gì đó không còn gọn gàng hoặc mượt mà như trước.
To disturb or disarrange something smooth or regular.
打乱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Ruffling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ruffle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ruffled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ruffled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ruffles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ruffling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ruffling" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường chỉ hành động làm cho một bề mặt, như tóc hoặc vải, trở nên không phẳng, có những nếp gợn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả sự rối loạn trong ngoại hình. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "ruffling" có thể mang nghĩa ngữ cảnh về trang trí hoặc tạo hình đồ vật. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều sử dụng âm thanh giống nhau và không có sự khác biệt nổi bật về cách phát âm.
Từ "ruffling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "ruffle", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "ruffler" và có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ruffare", nghĩa là làm nhăn hoặc làm cho rối. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động làm rối rắm, đặc biệt là các vật liệu như vải. Hiện nay, "ruffling" được sử dụng để mô tả hành động làm mất đi sự bằng phẳng hoặc trật tự, đồng thời thể hiện sự hỗn độn trong cả ngữ cảnh vật lý và tinh thần.
Từ "ruffling" không phải là một từ thông dụng trong kỳ thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong các bối cảnh như bài nghe về cảm xúc hay xu hướng văn học, với tần suất không cao. Trong văn viết, "ruffling" thường được sử dụng để miêu tả hành động làm rối loạn hoặc làm xáo trộn, như trong miêu tả cảm giác hoặc tình huống căng thẳng. Từ này cũng thường thấy trong ngữ cảnh nghệ thuật, kết cấu hoặc thời trang, khi mô tả tình trạng của vải hoặc kiểu tóc.
Họ từ
"Ruffling" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường chỉ hành động làm cho một bề mặt, như tóc hoặc vải, trở nên không phẳng, có những nếp gợn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả sự rối loạn trong ngoại hình. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "ruffling" có thể mang nghĩa ngữ cảnh về trang trí hoặc tạo hình đồ vật. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều sử dụng âm thanh giống nhau và không có sự khác biệt nổi bật về cách phát âm.
Từ "ruffling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "ruffle", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "ruffler" và có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ruffare", nghĩa là làm nhăn hoặc làm cho rối. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động làm rối rắm, đặc biệt là các vật liệu như vải. Hiện nay, "ruffling" được sử dụng để mô tả hành động làm mất đi sự bằng phẳng hoặc trật tự, đồng thời thể hiện sự hỗn độn trong cả ngữ cảnh vật lý và tinh thần.
Từ "ruffling" không phải là một từ thông dụng trong kỳ thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong các bối cảnh như bài nghe về cảm xúc hay xu hướng văn học, với tần suất không cao. Trong văn viết, "ruffling" thường được sử dụng để miêu tả hành động làm rối loạn hoặc làm xáo trộn, như trong miêu tả cảm giác hoặc tình huống căng thẳng. Từ này cũng thường thấy trong ngữ cảnh nghệ thuật, kết cấu hoặc thời trang, khi mô tả tình trạng của vải hoặc kiểu tóc.
