Bản dịch của từ Rugged terrain race trong tiếng Việt

Rugged terrain race

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rugged terrain race(Noun)

rˈʌɡd tˈɛrɪn rˈeɪs
ˈrəɡd ˈtɛrən ˈreɪs
01

Một sự kiện tập trung vào việc kiểm tra sức bền và kỹ năng của người tham gia trong việc vượt qua những địa hình khó khăn.

An event focused on testing participants endurance and skills in navigating tough landscapes

Ví dụ
02

Một cuộc đua diễn ra trên địa hình khó khăn và không đồng đều, thường có những chướng ngại vật tự nhiên và bề mặt thử thách.

A race that takes place on difficult and uneven land often featuring natural obstacles and challenging surfaces

Ví dụ
03

Một cuộc thi nơi mà các vận động viên chạy hoặc những người tham gia thi đấu trên một đường đua có địa hình khắc nghiệt.

A competition where runners or athletes engage in a course defined by rough terrain

Ví dụ