Bản dịch của từ Rush seat chair trong tiếng Việt
Rush seat chair
Noun [U/C]

Rush seat chair(Noun)
ɹˈʌʃ sˈit tʃˈɛɹ
ɹˈʌʃ sˈit tʃˈɛɹ
Ví dụ
02
Một chiếc ghế thường được sử dụng trong các thiết lập không chính thức hoặc trong vườn, đặc trưng bởi thiết kế nhẹ và có thể xếp chồng lên nhau.
A chair often used in informal settings or in gardens, characterized by its lightweight and stackable design.
Ví dụ
03
Một kiểu ghế truyền thống phổ biến trong các ngôi nhà mộc mạc hoặc nông thôn, được biết đến với sự đơn giản và chức năng của nó.
A traditional style of chair popular in rustic or country homes, known for its simplicity and functionality.
Ví dụ
