Bản dịch của từ Safety cord trong tiếng Việt

Safety cord

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety cord(Phrase)

sˈeɪfti kˈɔːd
ˈseɪfti ˈkɔrd
01

Một sợi dây hoặc dây thừng được sử dụng để đảm bảo an toàn, thường liên quan đến công việc xây dựng leo núi hoặc các hoạt động có nguy cơ tiềm ẩn khác.

A cord or line used to ensure safety often in connection with climbing construction work or other potentially hazardous activities

Ví dụ
02

Một dây hỗ trợ giúp người ta an toàn khi thực hiện hoạt động ở độ cao.

A support line that keeps a person safe while performing an activity at height

Ví dụ
03

Một dây cứu sinh hay dây an toàn cung cấp một điểm gắn kết vững chắc.

A lifeline or safety line that provides a secure attachment point

Ví dụ