Bản dịch của từ Lifeline trong tiếng Việt

Lifeline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifeline(Noun)

lˈaɪflaɪn
lˈaɪflaɪn
01

Trong thuật xem bàn tay (bói tay), “lifeline” là đường sinh đạo trên lòng bàn tay, được cho là biểu thị độ dài tuổi thọ hoặc sức khỏe và số phận của người đó.

In palmistry a line on the palm of a persons hand regarded as indicating how long they will live.

手相中的生命线,代表寿命长短。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điều mà ai đó hoặc cái gì đó dựa vào hoặc cung cấp phương tiện để thoát khỏi tình huống khó khăn.

A thing that someone or something depends on or provides as a way to get out of a tough situation.

这是某人或某物所依赖或提供的逃离困境的唯一途径。

Ví dụ
03

Một chiếc dây thừng hoặc dây căng dùng để cứu hộ thường là dây được ném ra để cứu người gặp nạn ở nước hoặc dùng để các thủy thủ buộc chặt vào tàu.

A rope or cord used for rescue, often thrown to save someone in difficulty underwater or used by sailors to secure themselves to the boat.

救生绳索,通常是一条抛给在水中遇险者的救援绳,或是海员用来系牢自己与船只的绳索,用途包括救援和安全系固。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ