Bản dịch của từ Sales chain partner trong tiếng Việt

Sales chain partner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales chain partner(Noun)

sˈeɪlz tʃˈeɪn pˈɑɹtnɚ
sˈeɪlz tʃˈeɪn pˈɑɹtnɚ
01

Một tổ chức hoặc cá nhân tham gia vào quá trình bán hàng của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong chuỗi cung ứng.

An organization or individual involved in the sales process of a product or service along the supply chain.

任何组织或个人都参与到产品或服务的销售流程中,从供应链的各个环节共同推动销售。

Ví dụ
02

Một đối tác trong một thỏa thuận tập thể nhằm thúc đẩy và bán hàng hóa hoặc dịch vụ trên một thị trường cụ thể.

A partner in a collective agreement to promote and sell goods or services within a specific market.

在特定市场共同促进和销售商品或服务的合作伙伴关系。

Ví dụ
03

Một bên hợp tác với tổ chức khác nhằm thúc đẩy doanh số thông qua các nỗ lực chung về phân phối hoặc marketing.

Partnering with another entity to boost sales through joint efforts in distribution or marketing.

合作伙伴指那些与其他实体携手共同努力,在销售渠道或市场推广方面进行合作,以提升销售业绩的合作关系伙伴。

Ví dụ