sampler
sampler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thiết bị điện tử dùng để ghi, lưu và phát lại các đoạn âm thanh hoặc mẫu nhạc; thường dùng trong sản xuất nhạc để cắt, chỉnh và phát các mẫu âm (samples).
An electronic device for sampling music and sound.
Nghĩa 03
Một tập hợp hoặc mẫu đại diện cho một nhóm hoặc loại vật phẩm, dùng để thể hiện đặc điểm chung hoặc cho người xem/khách hàng thử nghiệm.
A representative collection or example of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một mảnh thêu được thực hiện bằng nhiều mũi khác nhau như một mẫu để trưng bày kỹ năng; thường có bảng chữ cái và vài câu châm ngôn/ngắn gọn.
A piece of embroidery worked in various stitches as a specimen of skill typically containing the alphabet and some mottoes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sampler" có nghĩa chung là một thiết bị hoặc công cụ dùng để lấy mẫu, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như âm nhạc, ẩm thực và khoa học. Trong âm nhạc, "sampler" là thiết bị điện tử dùng để ghi âm và phát lại âm thanh. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong bối cảnh âm nhạc, người Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn. Phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng về mặt viết, hai phiên bản này không có sự phân biệt lớn.