Bản dịch của từ Saudi arabia trong tiếng Việt

Saudi arabia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saudi arabia(Noun)

sˈɔːdi ɐrˈeɪbiə
ˈsɔdi ˈɑrəbiə
01

Thủ đô của Ả Rập Xê Út là Riyadh, đồng thời cũng là thành phố lớn nhất trong cả nước.

The capital of Saudi Arabia is Riyadh, which is also the largest city in the country.

沙特阿拉伯的首都叫利雅得,是全国最大城市。

Ví dụ
02

Một quốc gia nằm trên bán đảo Ả Rập ở Tây Á, nổi tiếng với những sa mạc rộng lớn và là nơi sinh của đạo Hồi.

This is a country located on the Arabian Peninsula in Western Asia, famous for its vast deserts and as the birthplace of Islam.

这是一个位于西亚阿拉伯半岛上的国家,以广袤的沙漠闻名,也是伊斯兰教的发源地。

Ví dụ
03

Ả Rập Xê Út nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ lớn và ảnh hưởng đáng kể trên thị trường dầu khí toàn cầu.

Saudi Arabia is renowned for its abundant oil reserves and significant influence in the global oil market.

沙特阿拉伯以丰富的石油资源和在全球油市中的重大影响闻名。

Ví dụ