Anh - Việt

Bản dịch của từ Scragging trong tiếng Việt

scragging

VerbNoun

scragging (Verb)

/skɹˈæɡɨŋ/
/skɹˈæɡɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển nhanh và thô bạo, thường để ngăn ai đó bỏ chạy hoặc trói/giữ chặt người đó; hành động túm kéo, vật lôi khiến người kia mất quyền tự do.

to move quickly and roughly especially in order to prevent someone from escaping.

Ví dụ
Cảnh sát đang bắt giữ nghi phạm trong các cuộc biểu tình gần đây ở Chicago.The police are scragging suspects during the recent protests in Chicago.
Họ không bắt giữ người tại cuộc họp cộng đồng tuần này.They are not scragging people at the community meeting this week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

scragging (Noun)

/skɹˈæɡɨŋ/
/skɹˈæɡɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Phần trên và sau cổ của con cừu nơi lông ngắn và xoăn hơn so với các vùng khác — tức là vùng cổ phía trên hơi thô ráp của cừu.

the rough upper part of a sheeps neck where the wool is short and curly.

Ví dụ
Việc scragging của cừu ảnh hưởng đến chất lượng len ở cộng đồng nông thôn.The scragging of sheep affects wool quality in rural communities.
Nhiều nông dân không coi scragging là quan trọng cho sức khỏe cừu của họ.Many farmers do not consider scragging important for their sheep's health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh