scragging
VerbNoun
scragging (Verb)
/skɹˈæɡɨŋ/
/skɹˈæɡɨŋ/
AI
Ví dụ
Cảnh sát đang bắt giữ nghi phạm trong các cuộc biểu tình gần đây ở Chicago.The police are scragging suspects during the recent protests in Chicago.
Họ không bắt giữ người tại cuộc họp cộng đồng tuần này.They are not scragging people at the community meeting this week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scragging (Noun)
/skɹˈæɡɨŋ/
/skɹˈæɡɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc scragging của cừu ảnh hưởng đến chất lượng len ở cộng đồng nông thôn.The scragging of sheep affects wool quality in rural communities.
Nhiều nông dân không coi scragging là quan trọng cho sức khỏe cừu của họ.Many farmers do not consider scragging important for their sheep's health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Scragging là một thuật ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "scrag", có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên hỏng hoặc giảm sút chất lượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn cảnh thể thao, đặc biệt là đánh giá một cầu thủ bị thương do va chạm mạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, scragging không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể thường dùng hơn trong các bối cảnh thể thao và trò chơi.