Bản dịch của từ Sea leopard trong tiếng Việt

Sea leopard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea leopard(Noun)

sˈiː lˈiːpɑːd
ˈsi ˈɫiəˌpɑrd
01

Một loại hải cẩu nổi bật với bộ lông có đốm và hành vi săn mồi

A type of seal with spotted fur and hunting behavior.

一种拥有斑点毛发、擅长捕猎的海豹

Ví dụ
02

Con người ta biết đến loài duy nhất thuộc chi Hydrurga, nổi bật với ngoại hình đặc trưng và vai trò trong hệ sinh thái Nam Cực.

The only species in the genus Hydrurga stands out with its distinctive appearance and its role in the Antarctic ecosystem.

这是一种属于Hydrurga属的动物,以其独特的外观和在南极生态系统中的重要角色而闻名。

Ví dụ
03

Một loài động vật có vú biển lớn, còn gọi là hải cẩu báo, thường xuất hiện ở Nam Đại Dương.

The large marine mammal known as the sea lion, also called sea lion with a mane, is found in the Southern Ocean.

一种大型海洋哺乳动物,也被称为鬃狮海豹,主要生活在南部海洋。

Ví dụ