Bản dịch của từ Searching games trong tiếng Việt
Searching games
Noun [U/C]

Searching games(Noun)
sˈɜːtʃɪŋ ɡˈeɪmz
ˈsɝtʃɪŋ ˈɡeɪmz
Ví dụ
02
Một loại trò chơi liên quan đến việc tìm kiếm các vật dụng, manh mối hoặc thông tin ẩn giấu.
A type of game that involves looking for hidden objects clues or information
Ví dụ
03
Các hoạt động tương tác tập trung vào việc khám phá và phát hiện, thường yêu cầu người chơi tìm kiếm đồ vật hoặc hoàn thành các thử thách.
Interactive activities focused on exploration and discovery often requiring players to search for items or complete challenges
Ví dụ
