Bản dịch của từ Seating capacity trong tiếng Việt

Seating capacity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seating capacity(Noun)

sˈiːtɪŋ kɐpˈæsɪti
ˈsitɪŋ ˈkæpəsəti
01

Một chỉ số cho biết số lượng người có thể chiếm giữ một khu vực ngồi đã được chỉ định.

A measurement indicating how many individuals can occupy a designated seating area

Ví dụ
02

Tổng số ghế có sẵn trong một khu vực cụ thể như hội trường hoặc sân vận động.

The total number of seats available in a specific area such as a theater hall or stadium

Ví dụ
03

Số người tối đa có thể được tiếp nhận trong một không gian hoặc địa điểm cụ thể.

The maximum number of people that can be accommodated in a particular space or venue

Ví dụ