Bản dịch của từ Seating capacity trong tiếng Việt
Seating capacity
Noun [U/C]

Seating capacity(Noun)
sˈiːtɪŋ kɐpˈæsɪti
ˈsitɪŋ ˈkæpəsəti
01
Một chỉ số cho biết số lượng người có thể chiếm giữ một khu vực ngồi đã được chỉ định.
A measurement indicating how many individuals can occupy a designated seating area
Ví dụ
Ví dụ
