Bản dịch của từ Secondary scale trong tiếng Việt
Secondary scale
Phrase

Secondary scale (Phrase)
sˈɛkəndəri skˈeɪl
ˈsɛkənˌdɛri ˈskeɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp các âm sắc thay thế được sử dụng song song với hệ thống bậc chính trong sáng tác âm nhạc.
An alternative set of musical pitches used alongside the main scale in music composition
Ví dụ
