Bản dịch của từ Secondary scale trong tiếng Việt

Secondary scale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secondary scale (Phrase)

sˈɛkəndəri skˈeɪl
ˈsɛkənˌdɛri ˈskeɪɫ
01

Một hệ thống tổ chức âm sắc trong đó các khoảng cách được xác định dựa trên một nốt nhạc chủ yếu thường được sử dụng trong lý thuyết âm nhạc.

A system of tonal organization where intervals are defined relative to a principal pitch often used in music theory

Ví dụ
02

Một thang âm dựa trên thứ bậc của các nốt nhạc nhưng không phải là thang âm chính.

A scale that is based on a hierarchy of pitches but is not the primary scale

Ví dụ
03

Một tập hợp các âm sắc thay thế được sử dụng song song với hệ thống bậc chính trong sáng tác âm nhạc.

An alternative set of musical pitches used alongside the main scale in music composition

Ví dụ