Anh - Việt

Bản dịch của từ Seconder trong tiếng Việt

seconder

NounNoun Countable

seconder (Noun)

/sˈɛkəndɚ/
/sˈɛkəndɚ/
AI

Nghĩa 01

Trong một số môn thể thao, 'seconder' là người hỗ trợ một vận động viên khác bằng cách cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ khi cần (ví dụ trợ chiến, tiếp sức, hoặc làm nhiệm vụ phụ hỗ trợ đồng đội).

In some sports a person who assists another player by providing support

Ví dụ
John là người hỗ trợ tuyệt vời cho Sarah trong trận bóng rổ.John was a great seconder for Sarah during the basketball game.
Bạn tôi không phải là người hỗ trợ trong trận bóng chuyền hôm qua.My friend was not a seconder during the volleyball match yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người ủng hộ hoặc tán thành một người, ý kiến hoặc đề xuất (người đứng ra hỗ trợ chính thức cho lời đề nghị hoặc phát biểu của người khác).

A person who supports or endorses someone or something

Ví dụ
John là người ủng hộ đề xuất trung tâm cộng đồng mới.John is a seconder for the new community center proposal.
Cô ấy không phải là người ủng hộ chính sách xã hội gây tranh cãi.She is not a seconder of the controversial social policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người đứng ra tán thành hoặc ủng hộ một đề nghị, kiến nghị trong cuộc họp bằng cách ‘phát biểu ủng hộ’ sau khi có người đề xuất (người thứ hai xác nhận để đề nghị được đưa ra bàn luận).

A person who seconds a motion or proposal in a meeting or assembly

Ví dụ
Maria là người hỗ trợ cho đề xuất về dịch vụ cộng đồng.Maria was the seconder for the proposal on community service.
John không phải là người hỗ trợ cho đề xuất về chương trình tái chế.John was not the seconder for the motion about recycling programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

seconder (Noun Countable)

/sˈɛkəndɚ/
/sˈɛkəndɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hỗ trợ, người phụ giúp hoặc người đứng ra ủng hộ trong một tình huống cụ thể (ví dụ: người giúp đỡ công việc, người đứng cạnh để bảo vệ hoặc ủng hộ ý kiến).

A person that acts as support or help in a specific context

Ví dụ
Bạn tôi đã đóng vai trò là người hỗ trợ trong cuộc họp dự án cộng đồng.My friend acted as a seconder during the community project meeting.
Cô ấy không phải là người hỗ trợ cho sự kiện gây quỹ năm nay.She is not a seconder for the fundraising event this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người chính thức ủng hộ hoặc đứng ra đề cử một ứng viên, đề xuất hoặc nghị quyết (thường là ký tên hoặc phát biểu để xác nhận sự ủng hộ trong bầu cử, cuộc họp hoặc thủ tục chính thức).

An individual who formally endorses a nomination or proposal

Ví dụ
John đã làm người giới thiệu cho đề xuất của Maria tại cuộc họp.John acted as a seconder for Maria's proposal at the meeting.
Không ai khác tình nguyện làm người giới thiệu cho chính sách mới.No one else volunteered to be a seconder for the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh