seconder
seconder (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
seconder (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người chính thức ủng hộ hoặc đứng ra đề cử một ứng viên, đề xuất hoặc nghị quyết (thường là ký tên hoặc phát biểu để xác nhận sự ủng hộ trong bầu cử, cuộc họp hoặc thủ tục chính thức).
An individual who formally endorses a nomination or proposal
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seconder" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ người đồng ý hoặc ủng hộ một đề xuất trong bối cảnh nghị luận hoặc các cuộc họp chính thức. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsɛk.əndər/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈsɛk.ən.dər/. Mặc dù ý nghĩa của từ không khác nhau giữa hai biến thể, nhưng cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. Người "seconder" thường tạo điều kiện để một đề xuất được thảo luận sâu hơn.