Bản dịch của từ See something out of the corner of your eye trong tiếng Việt
See something out of the corner of your eye

See something out of the corner of your eye(Phrase)
Quan sát ai đó hoặc một cái gì đó theo cách không tập trung trực tiếp hoặc không cố ý.
To observe someone or something in a way that is not directly focused or intentional.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "see something out of the corner of your eye" chỉ hành động nhìn thấy một vật gì đó một cách không trực tiếp, thường trong tình huống gián tiếp hoặc khiếm khuyết trong tầm nhìn. Cụm từ này mang tính hình tượng, mô tả cách quan sát bằng góc nhìn hẹp, thường dẫn đến cảm giác mơ hồ hoặc nghi ngờ về đối tượng được nhìn thấy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này thường được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Cụm từ "see something out of the corner of your eye" chỉ hành động nhìn thấy một vật gì đó một cách không trực tiếp, thường trong tình huống gián tiếp hoặc khiếm khuyết trong tầm nhìn. Cụm từ này mang tính hình tượng, mô tả cách quan sát bằng góc nhìn hẹp, thường dẫn đến cảm giác mơ hồ hoặc nghi ngờ về đối tượng được nhìn thấy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này thường được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
