Bản dịch của từ Segregate changes trong tiếng Việt

Segregate changes

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Segregate changes(Verb)

sˈɛɡrɪɡˌeɪt tʃˈeɪndʒɪz
ˈsɛɡrəˌɡeɪt ˈtʃeɪndʒɪz
01

Tách biệt hoặc chia tách khỏi người khác

To separate or divide from others

Ví dụ
02

Phân loại thành các nhóm hoặc thể loại

To classify into groups or categories

Ví dụ
03

Tách biệt hoặc để riêng ra

To isolate or set apart

Ví dụ

Segregate changes(Noun)

sˈɛɡrɪɡˌeɪt tʃˈeɪndʒɪz
ˈsɛɡrəˌɡeɪt ˈtʃeɪndʒɪz
01

Tách biệt hoặc đặt riêng

A policy or practice of separating people or groups

Ví dụ
02

Tách rời hoặc chia tách khỏi người khác

The act of segregation the state of being segregated

Ví dụ
03

Phân loại thành các nhóm hoặc danh mục

A system of racial religious or cultural separation

Ví dụ