Bản dịch của từ Segregated portfolio trong tiếng Việt
Segregated portfolio
Noun [U/C]

Segregated portfolio(Noun)
sˈɛɡrɪɡˌeɪtɪd pɔːtfˈəʊlɪˌəʊ
ˈsɛɡrəˌɡeɪtɪd pɔrtˈfoʊɫioʊ
01
Các danh mục đầu tư được giữ tách biệt rõ ràng với những danh mục khác vì lý do quy định hoặc chuẩn mực.
Portfolios that are explicitly kept distinct from other portfolios for normative or regulatory reasons
Ví dụ
02
Một loại danh mục đầu tư được giữ tách biệt với các tài sản khác để bảo vệ nó khỏi rủi ro hoặc để cung cấp một mức độ trách nhiệm cụ thể.
A type of investment portfolio that is kept separate from other assets to shield it from risk or to provide a specific level of accountability
Ví dụ
03
Một thỏa thuận tài chính trong đó tài sản được tách rời để quản lý chúng với các chiến lược đầu tư khác nhau.
A financial arrangement where assets are separated to manage them with distinct investment strategies
Ví dụ
