Bản dịch của từ Selected a radical path trong tiếng Việt

Selected a radical path

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selected a radical path(Phrase)

sɪlˈɛktɪd ˈɑː rˈædɪkəl pˈæθ
səˈɫɛktɪd ˈɑ ˈrædɪkəɫ ˈpæθ
01

Được chọn hoặc đề xuất như sự lựa chọn ưu tiên.

Chosen or picked out as the preferred option or choice

Ví dụ
02

Một cách cực đoan hoặc triệt để để đạt được một mục tiêu hoặc sự thay đổi cụ thể.

An extreme or thorough way of achieving a specific goal or change

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt so với những gì đã trở thành chuẩn mực hay truyền thống.

A course of action that is completely different from the norm or traditional approach

Ví dụ