Bản dịch của từ Self grooming trong tiếng Việt
Self grooming
Noun [U/C]

Self grooming(Noun)
sˈɛlf ɡɹˈumɨŋ
sˈɛlf ɡɹˈumɨŋ
01
Hành động làm sạch bản thân, đặc biệt là để vệ sinh cá nhân hoặc vẻ ngoài.
The act of cleaning oneself, especially for personal hygiene or appearance.
Ví dụ
Ví dụ
