Bản dịch của từ Self grooming trong tiếng Việt

Self grooming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self grooming(Noun)

sˈɛlf ɡɹˈumɨŋ
sˈɛlf ɡɹˈumɨŋ
01

Hành động làm sạch bản thân, đặc biệt là để vệ sinh cá nhân hoặc vẻ ngoài.

The act of cleaning oneself, especially for personal hygiene or appearance.

Ví dụ
02

Hành vi được quan sát ở động vật khi chúng làm sạch bộ lông hoặc lông vũ để duy trì sức khỏe và vệ sinh.

A behavior observed in animals where they clean their fur or feathers to maintain health and hygiene.

Ví dụ
03

Thói quen chăm sóc vẻ bề ngoài của bản thân, bao gồm các hoạt động vệ sinh và làm đẹp.

The practice of taking care of one's appearance, including hygiene and grooming activities.

Ví dụ