Bản dịch của từ Self-guided principles trong tiếng Việt

Self-guided principles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-guided principles(Phrase)

sˈɛlfɡaɪdɪd prˈɪnsɪpəlz
ˈsɛɫfˌɡaɪdɪd ˈprɪnsəpəɫz
01

Những khái niệm nhấn mạnh tính sáng tạo cá nhân và trách nhiệm trong quá trình ra quyết định.

Concepts that emphasize personal initiative and responsibility in the decisionmaking process

Ví dụ
02

Các nguyên tắc giúp một người theo đuổi mục tiêu của mình một cách độc lập mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.

Principles that enable a person to pursue their goals independently without external assistance

Ví dụ
03

Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn giúp một cá nhân tự định hướng việc học tập hoặc quyết định của mình.

A set of rules or guidelines that allow an individual to direct their own learning or decisions

Ví dụ