Bản dịch của từ Self-heating trong tiếng Việt

Self-heating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-heating(Adjective)

sˈɛlfhiːtɪŋ
ˈsɛɫfˈhitɪŋ
01

Có khả năng tự sinh nhiệt dưới những điều kiện nhất định.

Capable of generating heat by itself under certain conditions

Ví dụ
02

Đề cập đến một đối tượng hoặc chất liệu có khả năng sinh ra nhiệt nhờ vào phản ứng hóa học hoặc vật lý.

Referring to an object or material that can produce heat as a result of a chemical or physical reaction

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để chỉ thực phẩm hoặc đồ uống có khả năng tự làm nóng mà không cần đến nhiệt độ từ bên ngoài.

Often used in reference to food or beverages that warm themselves without the need for external heating

Ví dụ