Anh - Việt

Bản dịch của từ Severance allowance trong tiếng Việt

severance allowance

Noun

severance allowance (Noun)

/sˈɛvɝˌəns əlˈaʊəns/
/sˈɛvɝˌəns əlˈaʊəns/
AI

Nghĩa 01

Bồi thường trả cho nhân viên khi kết thúc hợp đồng lao động.

Compensation paid to an employee upon termination of employment.

Ví dụ
Nhiều công ty cung cấp trợ cấp thôi việc cho nhân viên bị sa thải.Many companies offer a severance allowance to laid-off employees.
Trợ cấp thôi việc không đủ cho Jane sau khi mất việc.The severance allowance was not sufficient for Jane after her job loss.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lợi ích tài chính được cấp cho một cá nhân khi rời khỏi một tổ chức, thường do cắt giảm nhân sự hoặc từ chức tự nguyện.

A financial benefit provided to an individual when they leave an organization, typically due to layoffs or voluntary resignation.

Ví dụ
Nhân viên nhận trợ cấp thôi việc sau khi công ty cắt giảm vào tháng Ba.Employees received a severance allowance after the company downsized in March.
Trợ cấp thôi việc không đủ cho nhiều công nhân bị sa thải.The severance allowance was not enough for many laid-off workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hình thức thanh toán tiền tệ được cung cấp như một sự hỗ trợ cho quá trình chuyển tiếp sang thất nghiệp.

A form of monetary payment offered as a cushion for the transition to unemployment.

Ví dụ
Nhiều công ty cung cấp trợ cấp thôi việc để hỗ trợ nhân viên bị sa thải.Many companies offer a severance allowance to support laid-off employees.
Trợ cấp thôi việc không đủ cho sự ổn định tài chính của anh ấy sau khi bị sa thải.The severance allowance was not enough for his financial stability after layoffs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa