Bản dịch của từ Sexual violence trong tiếng Việt

Sexual violence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexual violence(Noun)

sˈɛkʃuəl vˈaɪələns
sˈɛkʃuəl vˈaɪələns
01

Bất kỳ hành vi bạo lực tình dục hoặc ép buộc nào chống lại một người khác mà không có sự đồng ý.

Any act of sexual violence or coercion against another person without consent.

Ví dụ
02

Thuật ngữ chung cho một loạt các tội phạm bao gồm hiếp dâm, tấn công tình dục và quấy rối tình dục.

A collective term for a range of offenses including rape, sexual assault, and sexual harassment.

Ví dụ
03

Hành vi có tính chất tình dục gây hại cho người khác, nhằm vào các cá nhân hoặc cộng đồng.

Behavior of a sexual nature that causes harm to others, targeting individuals or communities.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh