Bản dịch của từ Shabby property trong tiếng Việt

Shabby property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shabby property(Noun)

ʃˈæbi prˈɒpəti
ˈʃæbi ˈprɑpɝti
01

Một bất động sản thiếu sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ hoặc không được bảo trì cần thiết.

A property that lacks aesthetic appeal or necessary upkeep

Ví dụ
02

Một tòa nhà hoặc mảnh đất, đặc biệt là những nơi trong tình trạng kém hoặc bị xuống cấp.

A building or piece of land especially one that is in poor condition or run down

Ví dụ
03

Bất động sản cũ kỹ, xuống cấp hoặc không được bảo trì tốt.

Real estate that is dirty old or badly maintained

Ví dụ