ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shabby property
Một bất động sản thiếu sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ hoặc không được bảo trì cần thiết.
A property that lacks aesthetic appeal or necessary upkeep
Một tòa nhà hoặc mảnh đất, đặc biệt là những nơi trong tình trạng kém hoặc bị xuống cấp.
A building or piece of land especially one that is in poor condition or run down
Bất động sản cũ kỹ, xuống cấp hoặc không được bảo trì tốt.
Real estate that is dirty old or badly maintained