Bản dịch của từ Shakedown trong tiếng Việt

Shakedown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shakedown(Noun)

ʃˈeɪkdaʊn
ʃˈeɪkdaʊn
01

Thử nghiệm một sản phẩm hoặc mẫu mã mới, đặc biệt là phương tiện hoặc tàu thủy.

A test of a new product or model especially a vehicle or ship.

Ví dụ
02

Hành vi lừa đảo hoặc tống tiền.

An act of swindling someone or extorting money.

Ví dụ
03

Tìm kiếm kỹ lưỡng về một người hoặc địa điểm.

A thorough search of a person or place.

Ví dụ
04

Một chiếc giường tạm bợ.

A makeshift bed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ