Bản dịch của từ Shakedown trong tiếng Việt

Shakedown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shakedown(Noun)

ʃˈeɪkdaʊn
ʃˈeɪkdaʊn
01

Một cuộc thử nghiệm hoặc kiểm tra ban đầu đối với một sản phẩm, mẫu mới—thường là xe cộ, tàu thuyền hoặc thiết bị—để phát hiện lỗi, đánh giá hiệu suất và đảm bảo hoạt động ổn định trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

A test of a new product or model especially a vehicle or ship.

新产品或模型的测试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động lừa đảo, cưỡng ép hoặc bắt nạt ai đó để lấy tiền hoặc tài sản; ép buộc tống tiền.

An act of swindling someone or extorting money.

敲诈勒索

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cuộc lục soát kỹ lưỡng, kiểm tra cẩn thận người hoặc nơi chốn để tìm đồ vật, vũ khí hoặc bằng chứng.

A thorough search of a person or place.

彻底搜查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một chỗ ngủ tạm, giường tạm bợ làm nhanh bằng chăn, mền, thùng carton hoặc đồ đạc kê tạm để nằm ngủ.

A makeshift bed.

临时床

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ