Bản dịch của từ Shared ride trong tiếng Việt
Shared ride
Noun [U/C]

Shared ride(Noun)
ʃˈeəd rˈaɪd
ˈʃɛrd ˈraɪd
Ví dụ
02
Một hình thức đi chung xe, trong đó mọi người có thể đặt chỗ trên một phương tiện đã có sẵn đang đi tới một điểm đến tương tự.
A type of carpooling where individuals can book a seat in a vehicle already going to a similar destination
Ví dụ
03
Một hình thức vận chuyển mà nhiều hành khách cùng chia sẻ một phương tiện cho chuyến đi.
A transportation arrangement in which multiple passengers share a vehicle for a trip
Ví dụ
