Bản dịch của từ Sharp tone trong tiếng Việt
Sharp tone
Phrase

Sharp tone(Phrase)
ʃˈɑːp tˈəʊn
ˈʃɑrp ˈtoʊn
01
Một giọng điệu rõ ràng và sắc nét, có thể gợi ý tính khắt khe hoặc phê phán.
A tone that is clear and distinct possibly suggesting harshness or criticality
Ví dụ
Ví dụ
