Bản dịch của từ Sharp tone trong tiếng Việt

Sharp tone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp tone(Phrase)

ʃˈɑːp tˈəʊn
ˈʃɑrp ˈtoʊn
01

Một giọng điệu rõ ràng và sắc nét, có thể gợi ý tính khắt khe hoặc phê phán.

A tone that is clear and distinct possibly suggesting harshness or criticality

Ví dụ
02

Cách nói chuyện thẳng thắn nhưng có thể bị coi là thô lỗ hoặc châm chọc.

A way of speaking that is direct and can be perceived as abrasive or cutting

Ví dụ
03

Một giọng điệu cao, trong trẻo hoặc mạnh mẽ thường truyền đạt sự khẩn cấp hoặc báo động.

A tone that is high in pitch or intensity often conveying urgency or alarm

Ví dụ